to hack
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặt mạnh, bổ
💡
Definition (English)
to forcefully cut through something using rough movements
✏️
Câu ví dụ
The thief hacked at the padlock with a crowbar , trying to break into the locked chest .
Tên trộm chặt ổ khóa bằng một cái xà beng, cố gắng đột nhập vào chiếc rương bị khóa.