to notch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khắc rãnh, tạo khía
Definition (English)
to cut a V-shaped groove or mark into something
Câu ví dụ
The archer used a knife to notch the arrow for a more secure placement on the bowstring .
Người bắn cung đã sử dụng một con dao để khắc mũi tên để đặt chắc chắn hơn trên dây cung.