to score
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rạch, khía
Definition (English)
to make shallow cuts or marks on a surface
Câu ví dụ
In preparation for planting , the gardener scored rows in the soil for uniform seed placement .
Chuẩn bị cho việc trồng cây, người làm vườn đã đánh dấu các hàng trong đất để đặt hạt giống đồng đều.