to trim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tỉa, cắt
Definition (English)
to cut beard, hair, or fur in a neat and orderly manner
Câu ví dụ
The dog groomer used scissors to carefully trim the fur around the paws , giving the pet a clean and well-groomed look .
Người chăm sóc chó đã sử dụng kéo để cẩn thận tỉa lông xung quanh chân, mang lại cho thú cưng vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.