to snip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt, tỉa
Definition (English)
to cut or remove something by pinching or using scissors
Câu ví dụ
The chef used kitchen shears to snip fresh herbs for the recipe .
Đầu bếp đã sử dụng kéo nhà bếp để cắt các loại thảo mộc tươi cho công thức.