to shred
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
băm, xé nhỏ
💡
Definition (English)
to cut something into very small pieces
✏️
Câu ví dụ
The chef demonstrated how to shred cheese for the pizza topping .
Đầu bếp đã trình bày cách bào phô mai để làm topping cho pizza.