to shred
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
băm, xé nhỏ
Definition (English)
to cut something into very small pieces
Câu ví dụ
The chef demonstrated how to shred cheese for the pizza topping .
Đầu bếp đã trình bày cách bào phô mai để làm topping cho pizza.