to gash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rạch sâu, cắt sâu
Definition (English)
to make a deep cut or opening, often using a sharp tool or object
Câu ví dụ
She gashed her finger while chopping vegetables with a kitchen knife .
Cô ấy đã cắt vào ngón tay khi đang thái rau bằng dao nhà bếp.