to cut out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt ra, cắt bỏ
💡
Definition (English)
to use a sharp object like scissors or a knife on something to remove a section from it
✏️
Câu ví dụ
It's challenging to cut out a perfect circle from this tough material; we may need a specialized tool.
Thật khó để cắt ra một hình tròn hoàn hảo từ vật liệu cứng này; chúng ta có thể cần một công cụ chuyên dụng.