to smash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập vỡ, làm vỡ tan
Definition (English)
to shatter into pieces
Câu ví dụ
In a fit of anger , he threw the plate to the ground , making it smash into pieces .
Trong cơn tức giận, anh ta ném cái đĩa xuống đất, khiến nó vỡ tan thành từng mảnh.