to lash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc chặt, trói
Definition (English)
to tie or secure something using a rope, chain, etc.
Câu ví dụ
Before moving , they lashed the furniture securely to the truck bed .
Trước khi chuyển nhà, họ đã buộc chặt đồ đạc vào thùng xe tải.