to tie
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc, cột
💡
Definition (English)
to attach or connect two things by a rope, band, etc.
✏️
Câu ví dụ
The students tied the balloons together to make a colorful arch .
Các học sinh buộc những quả bóng bay lại với nhau để tạo thành một vòm đầy màu sắc.