to tape
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dán, dính băng dính
💡
Definition (English)
to secure objects together by using an adhesive strip
✏️
Câu ví dụ
She is taping the labels onto the boxes for shipment .
Cô ấy đang dán nhãn lên các hộp để vận chuyển.