to warm up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nóng, hâm nóng
💡
Definition (English)
to increase the temperature of something
✏️
Câu ví dụ
The sunlight streaming through the window warmed the kitchen up.
Ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ làm ấm nhà bếp.