to heat up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng, làm nóng
Definition (English)
to make something warm or hot
Câu ví dụ
I'll heat the soup up for you in the microwave.
Tôi sẽ hâm nóng súp cho bạn trong lò vi sóng.