to overheat
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá nóng, làm nóng quá mức
💡
Definition (English)
to make something too hot in a way that can cause damage or discomfort
✏️
Câu ví dụ
Constant use has overheated the hairdryer , causing it to malfunction .
Sử dụng liên tục đã làm quá nóng máy sấy tóc, khiến nó hoạt động không bình thường.