to freeze
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng băng, làm đông lạnh
💡
Definition (English)
to cause something to become solid or turn into ice by reducing its temperature
✏️
Câu ví dụ
The factory freezes vegetables as part of the packaging process .
Nhà máy đông lạnh rau củ như một phần của quá trình đóng gói.