to fall away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, yếu đi
Definition (English)
to gradually lose intensity or strength
Câu ví dụ
The sunlight began to fall away as the evening approached , casting longer shadows .
Ánh nắng bắt đầu yếu dần khi buổi tối đến gần, tạo ra những cái bóng dài hơn.