to muffle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giảm âm thanh, bịt kín
Definition (English)
to make a sound quieter or less distinct
Câu ví dụ
The ongoing rain was muffling the city noises .
Cơn mưa đang diễn ra làm dịu tiếng ồn của thành phố.