to quiet
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, im lặng
💡
Definition (English)
to reduce or put an end to noise or disturbance
✏️
Câu ví dụ
He whispered to quiet the dog that was barking loudly outside .
Anh thì thầm để làm dịu con chó đang sủa to bên ngoài.