to slacken
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc độ, giảm cường độ
💡
Definition (English)
to reduce the speed, intensity, or activity of something
✏️
Câu ví dụ
The continuous rain was continuously slackening the traffic on the roads .
Mưa liên tục liên tục làm chậm giao thông trên đường.