to fade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phai nhạt, dần biến mất
Definition (English)
to disappear slowly
Câu ví dụ
Despite his best efforts , the hope in his heart began to fade as the days passed without any news .
Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của mình, hy vọng trong trái tim anh bắt đầu phai nhạt khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì.