to deepen
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm sâu sắc, tăng cường
💡
Definition (English)
to intensify or strengthen something, making it more significant or extreme
✏️
Câu ví dụ
The challenging experiences deepened her resilience .
Những trải nghiệm đầy thách thức đã làm sâu sắc hơn khả năng phục hồi của cô ấy.