to deepen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm sâu sắc, tăng cường
Definition (English)
to intensify or strengthen something, making it more significant or extreme
Câu ví dụ
The challenging experiences deepened her resilience .
Những trải nghiệm đầy thách thức đã làm sâu sắc hơn khả năng phục hồi của cô ấy.