to uplift
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
Definition (English)
to enhance or make better, especially in terms of mood or situation
Câu ví dụ
Inspirational quotes and messages can uplift and motivate individuals .
Những câu trích dẫn và thông điệp truyền cảm hứng có thể nâng cao và động viên các cá nhân.