to uplift
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
💡
Definition (English)
to enhance or make better, especially in terms of mood or situation
✏️
Câu ví dụ
Inspirational quotes and messages can uplift and motivate individuals .
Những câu trích dẫn và thông điệp truyền cảm hứng có thể nâng cao và động viên các cá nhân.