to generate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, phát sinh
💡
Definition (English)
to cause or give rise to something
✏️
Câu ví dụ
The marketing team generates leads through various online channels .
Nhóm tiếp thị tạo ra khách hàng tiềm năng thông qua các kênh trực tuyến khác nhau.