to assemble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp, ghép
💡
Definition (English)
to make something by putting separate parts of something together
✏️
Câu ví dụ
Students were given kits to assemble simple robots as part of a science project .
Học sinh được cung cấp bộ dụng cụ để lắp ráp robot đơn giản như một phần của dự án khoa học.