to vocalize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, biểu đạt bằng giọng nói
💡
Definition (English)
to produce sounds or words with one's voice
✏️
Câu ví dụ
The baby began to vocalize adorable coos and gurgles when she saw her mother .
Em bé bắt đầu phát ra những tiếng ê a và tiếng cười khúc khích đáng yêu khi nhìn thấy mẹ.