to flatter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nịnh hót, tâng bốc
Definition (English)
to highly praise someone in an exaggerated or insincere way, especially for one's own interest
Câu ví dụ
The salesperson flattered the customer by complimenting their taste and choices , hoping to close a deal .
Nhân viên bán hàng nịnh hót khách hàng bằng cách khen ngợi gu và lựa chọn của họ, hy vọng sẽ ký được hợp đồng.