to flatter
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nịnh hót, tâng bốc
💡
Definition (English)
to highly praise someone in an exaggerated or insincere way, especially for one's own interest
✏️
Câu ví dụ
The salesperson flattered the customer by complimenting their taste and choices , hoping to close a deal .
Nhân viên bán hàng nịnh hót khách hàng bằng cách khen ngợi gu và lựa chọn của họ, hy vọng sẽ ký được hợp đồng.