to upsell
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán đắt hơn, đề xuất phiên bản cao cấp hơn
💡
Definition (English)
to encourage a customer to buy a more expensive or upgraded version of a product or service, or to add additional items to their purchase
✏️
Câu ví dụ
When booking a hotel room , the front desk might attempt to upsell by offering a more luxurious room or additional amenities for a higher price .
Khi đặt phòng khách sạn, quầy lễ tân có thể cố gắng bán hàng giá cao hơn bằng cách đề nghị một phòng sang trọng hơn hoặc các tiện nghi bổ sung với giá cao hơn.