to query
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỏi, truy vấn
💡
Definition (English)
to ask questions in order to seek information or clarification
✏️
Câu ví dụ
He queried the online support team regarding an issue with his account login .
Anh ấy đã hỏi nhóm hỗ trợ trực tuyến về một vấn đề với việc đăng nhập vào tài khoản của mình.