to school
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dạy, hướng dẫn
Definition (English)
to teach someone a specific subject, skill, or area of knowledge
Câu ví dụ
Next week , the expert will school the conference attendees on innovative business strategies .
Tuần tới, chuyên gia sẽ dạy các đại biểu tham dự hội nghị về các chiến lược kinh doanh sáng tạo.