to scold
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mắng mỏ, quở trách
💡
Definition (English)
to criticize in a severe and harsh manner
✏️
Câu ví dụ
The policy recommends that teachers not scold students in a way that damages their self-esteem .
Chính sách khuyến nghị rằng giáo viên không mắng học sinh theo cách làm tổn hại đến lòng tự trọng của họ.