to confabulate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, trò chuyện phiếm
💡
Definition (English)
to have a casual and light conversation without sharing a lot of information
✏️
Câu ví dụ
Students gathered in the cafeteria to confabulate during their lunch break .
Các sinh viên tụ tập trong căng tin để trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.