to don
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc, khoác
💡
Definition (English)
to put on clothing
✏️
Câu ví dụ
In preparation for the party , she donned a glamorous evening gown and matching accessories .
Chuẩn bị cho bữa tiệc, cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy và phụ kiện phù hợp.