to set up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập, dựng lên
💡
Definition (English)
to place a temporary structure in a specific place
✏️
Câu ví dụ
In preparation for the outdoor wedding , the decorators set up a stunning gazebo adorned with flowers and draped fabric , creating an enchanting ceremony space .
Để chuẩn bị cho đám cưới ngoài trời, những người trang trí đã dựng lên một giàn hoa tuyệt đẹp được trang trí với hoa và vải drape, tạo ra một không gian lễ nghi mê hoặc.