to slate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lợp bằng đá phiến, phủ bằng đá phiến
Definition (English)
to cover something with a type of fine-grained rock
Câu ví dụ
The classroom was renovated , and they chose to slate the blackboard with a new layer of slate material .
Lớp học đã được cải tạo, và họ đã chọn phủ bảng đen bằng một lớp vật liệu đá phiến mới.