to bandage
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng bó, quấn băng
💡
Definition (English)
to cover a wound or part of the body with a piece of cloth for protection
✏️
Câu ví dụ
The athlete quickly bandaged his hand to continue participating in the game .
Vận động viên nhanh chóng băng bó tay để tiếp tục tham gia trò chơi.