to wrap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gói, bọc
Definition (English)
to cover an object in paper, soft fabric, etc.
Câu ví dụ
During the holidays , families often gather to wrap presents and share the joy of gift-giving .
Trong những ngày lễ, các gia đình thường tụ tập để gói quà và chia sẻ niềm vui khi tặng quà.