to tattoo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xăm, khắc mực vĩnh viễn
Definition (English)
to mark or decorate the skin with permanent ink
Câu ví dụ
In some cultures, individuals may choose to tattoo traditional symbols as a rite of passage.
Trong một số nền văn hóa, các cá nhân có thể chọn xăm các biểu tượng truyền thống như một nghi thức trưởng thành.