to clasp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, ôm chặt
Definition (English)
to grip or hold tightly with one's hand
Câu ví dụ
In moments of suspense , she unconsciously clasps the edges of her seat .
Trong những khoảnh khắc hồi hộp, cô ấy vô thức nắm chặt các cạnh của ghế.