to grasp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
Definition (English)
to take and tightly hold something
Câu ví dụ
The athlete 's fingers expertly grasped the bar during the high jump .
Các ngón tay của vận động viên đã nắm một cách điêu luyện thanh xà trong khi nhảy cao.