to cup
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khum lại, tạo hình cốc
💡
Definition (English)
to shape one's hands in a rounded or curved manner
✏️
Câu ví dụ
He cupped his hands together , creating a makeshift container for the stray kitten .
Anh ấy úp hai bàn tay lại, tạo thành một chiếc hộp tạm thời cho chú mèo con đi lạc.