to stroke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, xoa nhẹ
Definition (English)
to rub gently or caress an animal's fur or hair
Câu ví dụ
To calm the nervous kitten , the veterinarian gently stroked its back while examining it .
Để làm dịu chú mèo con đang lo lắng, bác sĩ thú y nhẹ nhàng vuốt ve lưng nó trong khi kiểm tra.