to ball
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nặn thành hình tròn, vo tròn
Definition (English)
to shape something into a rounded form by rolling or winding
Câu ví dụ
She balled up the clay to start her pottery project.
Cô ấy vo tròn đất sét để bắt đầu dự án gốm của mình.