to sink
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh chìm, nhấn chìm
💡
Definition (English)
to make something such as a ship submerge
✏️
Câu ví dụ
The divers used weights to sink the wreckage of the sunken ship for further exploration .
Các thợ lặn đã sử dụng tạ để đánh chìm xác tàu đắm để khám phá thêm.