to upraise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, giơ lên
💡
Definition (English)
to lift something upward
✏️
Câu ví dụ
The construction workers used cranes to upraise heavy steel beams into place for the new building .
Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép nặng vào vị trí cho tòa nhà mới.