to upraise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, giơ lên
Definition (English)
to lift something upward
Câu ví dụ
The construction workers used cranes to upraise heavy steel beams into place for the new building .
Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép nặng vào vị trí cho tòa nhà mới.