to airfreight
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển bằng đường hàng không, gửi bằng máy bay
💡
Definition (English)
to transport goods or cargo by air, typically via aircraft
✏️
Câu ví dụ
The automotive industry relies on airfreighting spare parts to minimize downtime in production .
Ngành công nghiệp ô tô dựa vào vận chuyển hàng không các phụ tùng để giảm thiểu thời gian ngừng sản xuất.