to wheel
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy bánh xe, di chuyển bằng bánh xe
💡
Definition (English)
to move or push something on wheels
✏️
Câu ví dụ
The maintenance team wheeled heavy equipment into the workshop for repairs .
Đội bảo trì đã đẩy bánh thiết bị nặng vào xưởng để sửa chữa.