to wheel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy bánh xe, di chuyển bằng bánh xe
Definition (English)
to move or push something on wheels
Câu ví dụ
The maintenance team wheeled heavy equipment into the workshop for repairs .
Đội bảo trì đã đẩy bánh thiết bị nặng vào xưởng để sửa chữa.