to rail
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển bằng đường sắt, chuyên chở bằng hệ thống đường ray
💡
Definition (English)
to transport or move items using a railway system
✏️
Câu ví dụ
During the industrial revolution , coal was extensively railed to power factories .
Trong cuộc cách mạng công nghiệp, than đá được vận chuyển bằng đường sắt rộng rãi để cung cấp năng lượng cho các nhà máy.