to truck
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chở bằng xe tải
💡
Definition (English)
to transport or convey goods by truck or a similar vehicle
✏️
Câu ví dụ
Local breweries often truck their craft beers to nearby pubs and restaurants .
Các nhà máy bia địa phương thường vận chuyển bia thủ công của họ đến các quán rượu và nhà hàng gần đó.