to transplant
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép, di dời
💡
Definition (English)
to uproot or relocate someone or something
✏️
Câu ví dụ
The organization sought to enhance diversity by transplanting employees to international offices .
Tổ chức đã tìm cách tăng cường sự đa dạng bằng cách cấy ghép nhân viên vào các văn phòng quốc tế.